吸管
xīguǎn
[ㄒㄧ ㄍㄨㄢˇ]
HẤP QUẢN
HSK 4N
- 1.(ống) hút
- 2.ống nhỏ giọt
- 3.ống nhỏ mắt
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ống thở
- 5.LT:支[zhi1]

例句Câu ví dụ
- 1
用吸管吸著喝。
yòng xī guǎn xī zhuó hē
Uống bằng ống hút
- 2
一根吸管、一卷紙。
yī gēn xī guǎn yī juàn zhǐ
Một ống hút, một cuộn giấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.