主管
zhǔguǎn
[ㄓㄨˇ ㄍㄨㄢˇ]
CHỦ QUẢN
HSK 5TOCFL 4V/N
- 1.phụ trách
- 2.chịu trách nhiệm
- 3.người phụ trách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quản lý

例句Câu ví dụ
- 1
他主管公司的業務。
tā zhǔ guǎn gōng sī de yè wù
Anh phụ trách công việc của công ty
- 2
他是我部門的主管。
tā shì wǒ bùmén de zhǔguǎn。
Anh ấy là trưởng phòng của tôi
- 3
我剛跟主管人談過。
wǒ gāng gēn zhǔguǎn rén tán guò。
Tôi vừa nói chuyện với người phụ trách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.