例句Câu ví dụ
- 1
他用30天橫渡了太平洋。
tāyòng 3 0 tiān héngdù le TàipíngYáng。
Anh ấy đã vượt biển Thái Bình Dương trong 30 ngày.
- 2
這條河匯入太平洋。
zhè tiáo hé huìrù TàipíngYáng。
Sông này đổ vào Thái Bình Dương
- 3
我們之間不只隔著太平洋。
wǒmen zhījiān bùzhǐ gé zhe TàipíngYáng。
Giữa chúng tôi không chỉ cách nhau bằng Thái Bình Dương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
