學華語Kaori Dict

太平洋

TàipíngYáng

ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄧㄤˊ

THÁI BÌNH DƯƠNG

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用30天橫渡了太平洋。

    tāyòng 3 0 tiān héngdù le TàipíngYáng。

    Anh ấy đã vượt biển Thái Bình Dương trong 30 ngày.

  • 2

    這條河匯入太平洋。

    zhè tiáo hé huìrù TàipíngYáng。

    Sông này đổ vào Thái Bình Dương

  • 3

    我們之間不只隔著太平洋。

    wǒmen zhījiān bùzhǐ gé zhe TàipíngYáng。

    Giữa chúng tôi không chỉ cách nhau bằng Thái Bình Dương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太平洋 nghĩa là gì? · Kaori Dict