學華語Kaori Dict

洋蔥

giản thể: 洋葱

yángcōng

ㄧㄤˊ ㄘㄨㄥ

DƯƠNG THÔNG

TOCFL 3
  1. 1.hành tây (Allium cepa)
  2. 2.hành củ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡吃洋蔥。

    wǒ bù xǐhuan chī yángcōng。

    Tôi không thích ăn hành

  • 2

    加洋蔥。

    jiā yángcōng。

    Thêm hành

  • 3

    生洋蔥對身體好。

    shēng yángcōng duì shēntǐ hǎo。

    Tỏi sống có lợi cho sức khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋蔥 nghĩa là gì? · Kaori Dict