字義Nghĩa
hành, tỏi, hẹmáy dịch
cōngTHÔNG
- 1.hành lá
- 2.hành xanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 悤 [cōng] chỉ âm.
Lan — cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 蔥屬chi Allium
- 蔥嶺tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米爾高原|帕米尔高原[Pa4 mi3 er3 Gao1 yuan2]
- 蔥綠xanh tươi
- 蔥翠xanh tươi mát
- 蔥花hành lá băm
- 蔥蔥xanh tươi và rậm rạp (tán lá, cỏ v.v.)
- 蔥蘢xanh tươi và um tùm
- 蔥頭hành tây
- 蔥鬱xanh tươi
- 蔥黃xanh vàng
- 洋蔥hành tây (Allium cepa)
- 大蔥tỏi tây
- 小蔥hành lá
- 青蔥hành lá
- 蔥白phần trắng của củ hành lá
- 倒栽蔥ngã bổ nhào