學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蔥翠
蔥翠
giản thể:
葱翠
cōng
cuì
[ㄘㄨㄥ ㄘㄨㄟˋ]
THÔNG THUÝ
1.
xanh tươi mát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
翠綠
cuìlǜ
xanh-xanh lục
蔥
cōng
hành lá
洋蔥
yángcōng
hành tây (Allium cepa)
青翠
qīngcuì
tươi xanh
翠
cuì
xanh lam ngọc
大蔥
dàcōng
tỏi tây
嬌翠
jiāocuì
xanh non (chồi)
小蔥
xiǎocōng
hành lá
逐字解
Từng chữ trong từ
蔥
thông
hành, tỏi, hẹ
翠
thuý
màu xanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蔥翠 nghĩa là gì? · Kaori Dict