學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hành, tỏi, hành lámáy dịch

cōngTHÔNG

  1. 1.hành lá
  2. 2.hành xanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

葱 (形声。从苃,悤声。本义葱,一种蔬菜) 有圆筒状中空叶的植物之一 ? 葱有冬春二种,有胡葱、木葱、山葱,二月别小葱,六月别大葱,夏葱曰小,冬葱曰大。--《齐民要术》 指如削葱根,口如含朱丹。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 青绿色 葱 cōng ①草本植物。叶圆筒形,中空,是普通蔬菜及调味品。 ②青色~茏、~翠。 【葱翠】草木青翠茂盛的样子。 【葱茏】草木青翠茂盛春天,大地一片~。 【葱郁】葱茏。 葱chuāng 1.见"葱灵"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [cōng] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 葱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict