口舌
kǒushé
[ㄎㄡˇ ㄕㄜˊ]
KHẨU THIỆT
TOCFL 7
- 1.tranh chấp hoặc hiểu lầm do lời đồn
- 2.thuyết phục ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.