學華語Kaori Dict

九十

jiǔshí

ㄐㄧㄡˇ ㄕˊ

CỬU THẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    一百減九十等於十。

    yī bǎi jiǎn jiǔshí děngyú shí。

    Một trăm trừ chín mươi bằng mười

  • 2

    中國有八九十種語言。

    Zhōngguó yǒu bā jiǔshí zhǒng yǔyán。

    Trung Quốc có tám chín mươi ngôn ngữ

  • 3

    這個班上百分之九十是中國人。

    zhège bānshàng bǎifēnzhī jiǔshí shì Zhōngguórén。

    Trong lớp này có 90% là người Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九十 nghĩa là gì? · Kaori Dict