就是
jiùshì
[ㄐㄧㄡˋ ㄕˋ]
TỰU THỊ
HSK 3Conj
- 1.chính xác; đúng
- 2.chỉ; đơn giản; chỉ là
- 3.(dùng với 也[ye3]) ngay cả; thậm chí nếu

例句Câu ví dụ
- 1
一千克就是一公斤。
yī qiān kè jiù shì yī gōng jīn
Một kilogram chính là một nghìn gram
- 2
走過這條街就是超市。
zǒu guò zhè tiáo jiē jiù shì chāo shì
Đi qua con đường này là đến siêu thị
- 3
平安就是最大的好事。
píng ān jiù shì zuì dà de hǎo shì
An toàn chính là điều tốt nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.