學華語Kaori Dict

弟弟

di

ㄉㄧˋ ㄉㄧ˙

ĐỆ ĐỆ

TOCFL 1
  1. 1.em trai
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    弟弟六歲,妹妹三歲。

    dì di liù suì mèi mei sān suì

    Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.

  • 2

    他是我弟弟,她是我姐姐。

    tā shì wǒ dì di tā shì wǒ jiě jie

    Anh ấy là em tôi, cô ấy là chị tôi

  • 3

    我在中學學習,弟弟在小學。

    wǒ zài zhōng xué xué xí dì di zài xiǎo xué

    Tôi đang học ở trường trung học, em trai tôi học ở trường tiểu học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弟弟 nghĩa là gì? · Kaori Dict