例句Câu ví dụ
- 1
弟弟六歲,妹妹三歲。
dì di liù suì mèi mei sān suì
Em trai sáu tuổi, em gái ba tuổi.
- 2
他是我弟弟,她是我姐姐。
tā shì wǒ dì di tā shì wǒ jiě jie
Anh ấy là em tôi, cô ấy là chị tôi
- 3
我在中學學習,弟弟在小學。
wǒ zài zhōng xué xué xí dì di zài xiǎo xué
Tôi đang học ở trường trung học, em trai tôi học ở trường tiểu học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
