學華語Kaori Dict

滴滴

ㄉㄧ ㄉㄧ

TÍCH TÍCH

  1. 1.DiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行[Di1 di1 Chu1 xing2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    好像有水滴滴在我身上了,是不是要下雨了?

    hǎoxiàng yǒushuǐ Dīdī zài wǒ shēnshang le, shìbushì yào xiàyǔ le?

    Có vẻ như có giọt nước rơi xuống người mình, liệu có phải là trời mưa rồi không?

  • 2

    一滴滴水能聚成湖泊。

    yī Dīdī shuǐnéng jù chéng húpō。

    Một giọt nước một giọt nước có thể tụ thành hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴滴 nghĩa là gì? · Kaori Dict