滴滴
Dīdī
[ㄉㄧ ㄉㄧ]
TÍCH TÍCH
- 1.DiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行[Di1 di1 Chu1 xing2])

例句Câu ví dụ
- 1
好像有水滴滴在我身上了,是不是要下雨了?
hǎoxiàng yǒushuǐ Dīdī zài wǒ shēnshang le, shìbushì yào xiàyǔ le?
Có vẻ như có giọt nước rơi xuống người mình, liệu có phải là trời mưa rồi không?
- 2
一滴滴水能聚成湖泊。
yī Dīdī shuǐnéng jù chéng húpō。
Một giọt nước một giọt nước có thể tụ thành hồ