學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
欲滴
欲滴
yù
dī
[ㄩˋ ㄉㄧ]
DỤC TÍCH
1.
(hậu tố) đẫm (nước)
2.
lung linh
3.
mũm mĩm và mềm mại
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
đẹp đẽ
5.
quyến rũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滴
dī
một giọt
食慾
shíyù
sự thèm ăn
慾望
yùwàng
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
隨心所欲
suíxīnsuǒyù
theo đuổi mong muốn trong tim
搖搖欲墜
yáoyáoyùzhuì
lung lay
欲
yù
muốn
點滴
diǎndī
truyền dịch
一點一滴
yīdiǎnyīdī
từng chút một
逐字解
Từng chữ trong từ
欲
dục
muốn, mong muốn, khao khát
滴
tích, nhích
滴 — giọt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
餘地
yúdì
dư địa
御弟
yùdì
em trai của hoàng đế
玉帝
yùdì
Ngọc Hoàng
禦敵
yùdí
kẻ địch có vũ trang của quốc gia
輿地
yúdì
đất đai
雨滴
yǔdī
giọt mưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
欲滴 nghĩa là gì? · Kaori Dict