學華語Kaori Dict

ㄩˋ

DỤC

TOCFL 6
  1. 1.muốn
  2. 2.mong muốn
  3. 3.biến thể của 慾|欲[yu4]

Cách đọc khác:khao khát

例句Câu ví dụ

  • 1

    欲速則不達。

    yùsùzébùdá。

    Chạy quá nhanh sẽ không đến đích

  • 2

    欲做事先做人

    yù zuòshì xiān zuòrén

    Muốn làm việc trước hết phải biết làm người

  • 3

    湯姆是個寡欲的人。

    Tāngmǔ shì gě guǎ yù de rén。

    Tom là người ít ước vọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欲 nghĩa là gì? · Kaori Dict