- 1.theo đuổi mong muốn trong tim
- 2.làm theo ý mình (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
我可以隨心所欲。
wǒ kěyǐ suíxīnsuǒyù。
Tôi có thể làm điều tôi muốn.
- 2
我們都清楚地知道我們的發展走向,另外,團隊中每個人都有點隨心所欲。
wǒmen dōu qīngchu de zhīdào wǒmen de fāzhǎn zǒuxiàng, lìngwài, tuánduì zhōng měigerén dōu yǒudiǎn suíxīnsuǒyù。
Chúng ta đều rõ ràng biết được hướng phát triển của mình, ngoài ra, mỗi người trong đội đều có chút tùy ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.