- 1.dục vọng
- 2.ham muốn
- 3.gợi tình

例句Câu ví dụ
- 1
靈魂是由理性、意志和情欲構成的。
línghún shì yóu lǐxìng、 yìzhì hé qíngyù gòuchéng de。
Tâm hồn được cấu tạo bởi lý trí, ý chí và cảm xúc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.