學華語Kaori Dict

情慾

giản thể: 情欲

qíng

ㄑㄧㄥˊ ㄩˋ

TÌNH DỤC

TOCFL 7
  1. 1.dục vọng
  2. 2.ham muốn
  3. 3.gợi tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    靈魂是由理性、意志和情欲構成的。

    línghún shì yóu lǐxìng、 yìzhì hé qíngyù gòuchéng de。

    Tâm hồn được cấu tạo bởi lý trí, ý chí và cảm xúc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情欲 nghĩa là gì? · Kaori Dict