學華語Kaori Dict

雨滴

ㄩˇ ㄉㄧ

VŨ TÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    雨滴落在她的臉頰上。

    yǔdī luò zài tā de liǎnjiá shàng。

    Những giọt mưa rơi trên má cô

  • 2

    湯姆感覺到冰冷的雨滴落在他的臉上。

    Tāngmǔ gǎnjuédào bīnglěng de yǔdī luò zài tā de liǎn shàng。

    Tom cảm thấy những giọt mưa lạnh rơi xuống khuôn mặt anh.

  • 3

    雨滴敲打窗戶玻璃。

    yǔdī qiāodǎ chuānghu bōli。

    Những giọt mưa đập vào kính cửa sổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨滴 nghĩa là gì? · Kaori Dict