例句Câu ví dụ
- 1
雨滴落在她的臉頰上。
yǔdī luò zài tā de liǎnjiá shàng。
Những giọt mưa rơi trên má cô
- 2
湯姆感覺到冰冷的雨滴落在他的臉上。
Tāngmǔ gǎnjuédào bīnglěng de yǔdī luò zài tā de liǎn shàng。
Tom cảm thấy những giọt mưa lạnh rơi xuống khuôn mặt anh.
- 3
雨滴敲打窗戶玻璃。
yǔdī qiāodǎ chuānghu bōli。
Những giọt mưa đập vào kính cửa sổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
