學華語Kaori Dict

餘地

giản thể: 余地

ㄩˊ ㄉㄧˋ

DƯ ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.dư địa
  2. 2.khoảng trống
  3. 3.độ linh động

例句Câu ví dụ

  • 1

    有足夠的改善餘地。

    yǒu zúgòu de gǎishàn yúdì。

    Còn nhiều cơ hội cải thiện

  • 2

    那時我沒有選擇的餘地。

    nàshí wǒ méiyǒu xuǎnzé de yúdì。

    Khi đó tôi không có sự lựa chọn nào

  • 3

    盡管現在中國人的生活越來越好了,可是還有改進的餘地。

    jǐnguǎn xiànzài Zhōngguórén de shēnghuó yuèláiyuè hǎo le, kěshì háiyǒu gǎijìn de yúdì。

    Dù hiện nay cuộc sống của người Trung Quốc ngày càng tốt hơn, nhưng vẫn còn có thể cải thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

餘地 nghĩa là gì? · Kaori Dict