例句Câu ví dụ
- 1
荷蘭語是低地法蘭克語。
Hélányǔ shì dīdì Fǎlánkè yǔ。
Tiếng Hà Lan là một ngôn ngữ Low Franconian.
- 2
你會講低地德語嗎?
nǐ huì jiǎng dīdì Déyǔ ma?
Anh/chị có nói được tiếng Đức vùng thấp không?
- 3
你會說低地德語嗎?
nǐ huì shuō dīdì Déyǔ ma?
Bạn có nói được tiếng Đức miền Nam không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
