學華語Kaori Dict

滴水

shuǐ

ㄉㄧ ㄕㄨㄟˇ

TÍCH THUỶ

TOCFL 7
  1. 1.giọt nước
  2. 2.nước nhỏ giọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有剩下一滴水。

    méiyǒu shèngxià yī dīshuǐ。

    Không còn một giọt nước nào còn lại

  • 2

    水龍頭在滴水。

    shuǐlóngtóu zài dīshuǐ。

    Van hoa đang chảy nước

  • 3

    滴水成河。粒米成蘿,勿輕己靈,勿以善小而不為。

    dīshuǐ chéng hé。 lì mǐ chéng luó, wù qīng jǐ líng, wù yǐ shàn xiǎo ér bù wèi。

    Một giọt nước thành sông; một hạt gạo thành箩; đừng coi thường tâm linh mình, đừng vì điều thiện nhỏ mà không làm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴水 nghĩa là gì? · Kaori Dict