例句Câu ví dụ
- 1
沒有剩下一滴水。
méiyǒu shèngxià yī dīshuǐ。
Không còn một giọt nước nào còn lại
- 2
水龍頭在滴水。
shuǐlóngtóu zài dīshuǐ。
Van hoa đang chảy nước
- 3
滴水成河。粒米成蘿,勿輕己靈,勿以善小而不為。
dīshuǐ chéng hé。 lì mǐ chéng luó, wù qīng jǐ líng, wù yǐ shàn xiǎo ér bù wèi。
Một giọt nước thành sông; một hạt gạo thành箩; đừng coi thường tâm linh mình, đừng vì điều thiện nhỏ mà không làm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
