- 1.thuế địa phương (viết tắt của 地方稅|地方税[di4 fang1 shui4])
- 2.thuế đất (viết tắt của 土地稅|土地税[tu3 di4 shui4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.