弟
dì
[ㄉㄧˋ]
ĐỆ
- 1.em trai
- 2.nam nhỏ tuổi hơn
- 3.tôi (lời khiêm tốn trong thư)
Cách đọc khác:tì — biến thể của 悌[ti4]

例句Câu ví dụ
- 1
她和我是姐弟。
tā hé wǒ shì jiě dì。
Cô ấy và tôi là anh em
- 2
湯姆沒他弟有錢。
Tāngmǔ méi tā dì yǒuqián。
Tom không giàu bằng em trai
- 3
他不是我男友,他是我弟。
tā bùshì wǒ nányǒu, tā shì wǒ dì。
Anh ấy không phải là bạn trai của tôi, anh ấy là em trai tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.