學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉美
拉美
Lā
Měi
[ㄌㄚ ㄇㄟˇ]
LẠP MỸ
1.
Mỹ Latinh
2.
viết tắt của 拉丁美洲
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美
měi
đẹp
拉
lā
kéo
美麗
měilì
đẹp
美元
měiyuán
đô la Mỹ; đô la Mỹ
美好
měihǎo
đẹp
完美
wánměi
hoàn hảo
美食
měishí
món ngon
美金
měijīn
đô la Mỹ; đô la Mỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
美
mỹ, mỉ
đẹp, xinh, dễ thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
臘梅
làméi
hoa mai đông
蠟梅
làméi
biến thể của 臘梅|腊梅[la4 mei2]
辣妹
Làmèi
Spice Girls (nhóm nhạc pop Anh thập niên 1990)
辣妹
làmèi
cô gái quyến rũ
記憶技巧
Mẹo nhớ
美
MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉美 nghĩa là gì? · Kaori Dict