例句Câu ví dụ
- 1
把辣根削皮再削成籤。
bǎ làgēn xiāo pí zài xiāo chéng qiān。
Hãy gọt vỏ củ riềng rồi thái thành que
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
