學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辣條
辣條
giản thể:
辣条
là
tiáo
[ㄌㄚˋ ㄊㄧㄠˊ]
LẠT ĐIỀU
1.
que cay, một loại đồ ăn vặt giống khô bò nhưng làm từ bột mì hoặc đậu phụ khô thay vì thịt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
條
tiáo
dải
條件
tiáojiàn
điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
辣
là
cay (nóng)
麵條兒
miàntiáor
biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]
便條
biàntiáo
LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
辣椒
làjiāo
ớt cay
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
線條
xiàntiáo
đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
辣
lạt, lượt
cay, nóng
條
điều
điều khoản, điều kiện
記憶技巧
Mẹo nhớ
辣
LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辣條 nghĩa là gì? · Kaori Dict