學華語Kaori Dict

胡說

giản thể: 胡说

shuō

ㄏㄨˊ ㄕㄨㄛ

HỒ THUYẾT

HSK 7-9TOCFL 5V/N

例句Câu ví dụ

  • 1

    胡說!

    húshuō!

    Lời nói vô lý!

  • 2

    別胡說。

    bié húshuō。

    Đừng nói bậy

  • 3

    別胡說!

    bié húshuō!

    Đừng nói bậy!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡說 nghĩa là gì? · Kaori Dict