全椒
Quánjiāo
[ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧㄠ]
TOÀN TIÊU
- 1.Quanjiao, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.