學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尖椒
尖椒
jiān
jiāo
[ㄐㄧㄢ ㄐㄧㄠ]
TIÊM TIÊU
1.
ớt cay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尖
jiān
nhọn; thon; sắc
辣椒
làjiāo
ớt cay
尖銳
jiānruì
sắc bén
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
尖端
jiānduān
đầu nhọn
胡椒
hújiāo
hồ tiêu
尖叫
jiānjiào
thét lên; gào thét
腳尖
jiǎojiān
đầu ngón chân
逐字解
Từng chữ trong từ
尖
tiêm
nhọn, nhọn thô, sắc, tinh tế
椒
tiêu
椒 — ớt, gia vị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
建交
jiànjiāo
thiết lập quan hệ ngoại giao
尖叫
jiānjiào
thét lên; gào thét
奸狡
jiānjiǎo
xảo quyệt
檢校
jiǎnjiào
kiểm tra
煎餃
jiānjiǎo
bánh há cảo chiên
見教
jiànjiào
tôi đã được khai sáng nhờ sự chỉ dạy của bạn (khiêm tốn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尖椒 nghĩa là gì? · Kaori Dict