- 1.hồng hào
- 2.hồng rực
- 3.đỏ hồng

例句Câu ví dụ
- 1
我所愛的是白皙紅潤,千里挑一的。
wǒ suǒ ài de shì báixī hóngrùn, qiānlǐ tiāo yī de。
Đối tượng mà tôi yêu thích là người trắng hồng, đẹp đẽ, được chọn từ hàng ngàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.