學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浸淫
浸淫
jìn
yín
[ㄐㄧㄣˋ ㄧㄣˊ]
TẨM DÂM
TOCFL 7
1.
(trang trọng) (của chất lỏng hoặc hơi) thấm đẫm; ngập tràn / (trang trọng) (tượng trưng) bị ngập sâu; bị chìm (trong môi trường, lĩnh vực học thuật, cảm xúc...)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浸泡
jìnpào
ngâm
沉浸
chénjìn
ngâm
淫
yín
quá mức
浸
jìn
nhúng
滛
yín
biến thể của 淫[yin2]
六淫
liùyín
(Đông y) sáu yếu tố thái quá gây bệnh, cụ thể là: gió 風|风[feng1], lạnh 寒[han2], nóng 暑[shu3], ẩm 湿|濕[shi1], khô 燥[zao4], hỏa 火[huo3]
受浸
shòujìn
được rửa tội
口淫
kǒuyín
quan hệ tình dục bằng miệng
逐字解
Từng chữ trong từ
浸
tẩm, tắm
ngâm, nhúng, đâm ngập, thấm
淫
dâm
thô tục, phóng đãng, bậy bạ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
今音
jīnyīn
cách phát âm hiện đại (tức không phải cổ) của một chữ Hán
巹飲
jǐnyǐn
uống chung cốc rượu lễ cưới
近因
jìnyīn
nguyên nhân trực tiếp
金印
jīnyìn
ấn vàng
金銀
jīnyín
vàng và bạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浸淫 nghĩa là gì? · Kaori Dict