口淫
kǒuyín
[ㄎㄡˇ ㄧㄣˊ]
KHẨU DÂM
- 1.quan hệ tình dục bằng miệng
- 2.quan hệ tình dục bằng miệng nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.