學華語Kaori Dict

口音

kǒuyīn

ㄎㄡˇ ㄧㄣ

KHẨU ÂM

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.(ngôn ngữ học) âm thanh lời nói

Cách đọc khác:kǒuyingiọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的口音!

    tā de kǒuyīn!

    Cách nói của anh ấy!

  • 2

    我有什麼口音?

    wǒ yǒu shénme kǒuyīn?

    Tôi có giọng nói nào đâu?

  • 3

    你說話帶口音嗎?

    nǐ shuōhuà dài kǒuyīn ma?

    Anh có nói với giọng địa phương không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口音 nghĩa là gì? · Kaori Dict