學華語Kaori Dict

jìn

ㄐㄧㄣˋ

TẨM

  1. 1.nhúng
  2. 2.ngâm
  3. 3.thấm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.từ từ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每天早上都會浸浴。

    wǒ měitiān zǎoshang dūhuì jìn yù。

    Tôi luôn tắm vào mỗi sáng

  • 2

    兩夫婦應該閒時去浸溫泉,過過二人世界。

    liǎng fūfù yīnggāi xián shí qù jìn wēnquán, guò guò èrrénshìjiè。

    Hai vợ chồng nên rủ nhau đi tắm nước nóng khi rảnh, tận hưởng thời gian chỉ hai người

  • 3

    矛尖浸在一種致命的毒藥裡。

    máo jiān jìn zài yīzhǒng zhìmìng de dúyào lǐ。

    Đầu giáo được ngâm trong một loại độc dược chết người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浸 nghĩa là gì? · Kaori Dict