浸水
jìnshuǐ
[ㄐㄧㄣˋ ㄕㄨㄟˇ]
TẨM THUỶ
- 1.nhúng vào nước; làm ướt đẫm; làm ngập nước
- 2.nước tưới tiêu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.