學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浸染
浸染
jìn
rǎn
[ㄐㄧㄣˋ ㄖㄢˇ]
TẨM NHIỄM
1.
bị nhiễm
2.
bị ảnh hưởng dần dần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
污染
wūrǎn
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
染
rǎn
nhuộm
感染
gǎnrǎn
lây nhiễm; nhiễm trùng
傳染
chuánrǎn
lây nhiễm
浸泡
jìnpào
ngâm
沉浸
chénjìn
ngâm
傳染病
chuánrǎnbìng
bệnh truyền nhiễm
感染力
gǎnrǎnlì
tính lây nhiễm (của bệnh)
逐字解
Từng chữ trong từ
浸
tẩm, tắm
ngâm, nhúng, đâm ngập, thấm
染
nhiễm, nhuộm
phủ màu, nhuộm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浸染 nghĩa là gì? · Kaori Dict