學華語Kaori Dict

傳染

giản thể: 传染

chuánrǎn

ㄔㄨㄢˊ ㄖㄢˇ

TRUYỀN NHIỄM

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的感冒傳染了他.

    wǒ de gǎnmào chuánrǎn le tā .

    Tôi đã lây cảm lạnh cho anh.

  • 2

    他把感冒傳染給我了。

    tā bǎ gǎnmào chuánrǎn gěi wǒ le。

    Anh ấy đã lây cho tôi bệnh cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳染 nghĩa là gì? · Kaori Dict