感染力
gǎnrǎnlì
[ㄍㄢˇ ㄖㄢˇ ㄌㄧˋ]
CẢM NHIỄM LỰC
HSK 7-9N
- 1.tính lây nhiễm (của bệnh)
- 2.sức hấp dẫn; sức mạnh; tác động (của hình ảnh, thông điệp tiếp thị, buổi biểu diễn, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆的笑聲很有感染力。
Tāngmǔ de xiàoshēng hěn yǒu gǎnrǎnlì。
Tiếng cười của Tom rất lây lan
- 2
同桌的笑聲很有感染力,總能讓整個教室開心起來。
tóngzhuō de xiàoshēng hěn yǒu gǎnrǎnlì, zǒngnéng ràng zhěnggè jiàoshì kāixīn qǐlai。
Bạn cùng bàn cười rất có sức lan tỏa, luôn khiến cả lớp vui vẻ lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.