學華語Kaori Dict

沉浸

chénjìn

ㄔㄣˊ ㄐㄧㄣˋ

TRẦM TẨM

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ngâm
  2. 2.thấm đẫm
  3. 3.đắm chìm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他完全沉浸在書裡。

    tā wánquán chénjìn zài shū lǐ。

    Anh ấy hoàn toàn chìm đắm trong cuốn sách

  • 2

    他沉浸在閱讀之中。

    tā chénjìn zài yuèdú zhīzhōng。

    Anh ấy say sưa trong việc đọc sách

  • 3

    我是一個沉浸在快樂中的人。

    wǒ shì yīge chénjìn zài kuàilè zhòngdì rén。

    Tôi là một người đang chìm đắm trong hạnh phúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉浸 nghĩa là gì? · Kaori Dict