- 1.dày
- 2.dặc
- 3.mạnh
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.màu sắc đậm
- 5.nặng (hương thơm)
- 6.sâu sắc (tình bạn)
- 7.sâu đậm (tác động)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.