學華語Kaori Dict

濃重

giản thể: 浓重

nóngzhòng

ㄋㄨㄥˊ ㄓㄨㄥˋ

NỒNG TRỌNG

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.dày
  2. 2.dặc
  3. 3.mạnh
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.màu sắc đậm
  2. 5.nặng (hương thơm)
  3. 6.sâu sắc (tình bạn)
  4. 7.sâu đậm (tác động)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浓重 nghĩa là gì? · Kaori Dict