學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濃郁
濃郁
giản thể:
浓郁
nóng
yù
[ㄋㄨㄥˊ ㄩˋ]
NỒNG ÚC
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
đậm
2.
mạnh
3.
nồng (hương thơm)
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
dày đặc
5.
đậm đà
6.
mãnh liệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
濃
nóng
đậm
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
濃厚
nónghòu
dày
濃縮
nóngsuō
cô đặc (một chất lỏng)
抑鬱
yìyù
chán nản; thất vọng; u sầu
濃重
nóngzhòng
dày
抑鬱症
yìyùzhèng
trầm cảm lâm sàng
濃密
nóngmì
dày
逐字解
Từng chữ trong từ
濃
nồng, nống
dày, mạnh, đậm đặc
郁
úc, uất
thơm, đậm mùi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濃郁 nghĩa là gì? · Kaori Dict