學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thơm, đậm mùimáy dịch

ÚC

  1. 1.biến thể của 鬱|郁[yu4]

ÚC

  1. 1.họ [Yu4]

ÚC

  1. 1.(dạng kết hợp) hương thơm nồng nàn

ÚC

  1. 1.biến thể cũ của 鬱|郁[yu4]

ÚC

  1. 1.họ [Yu4]

ÚC

  1. 1.(dạng kết hợp) (cây cối) tươi tốt; sum suê
  2. 2.(dạng kết hợp) u sầu; chán nản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郁 郁夷 郁,右扶风郁夷也。从邑,有声。--《说文》 古地名『置县。在今陕西省陇县西 物实无中核者谓之郁 物实无中核者谓之郁,无刀斧之斫者谓之朴。--《论衡》 又如郁朴(本指没有内核的果实或未加工的木料,借喻缺乏教养的人) 郁 〈形〉 文采美盛 周监于二代,郁郁乎文哉!--《论语·八佾》 纷郁郁其远承兮。--《楚辞·九章·思美人》 又如郁郁桓桓(文采明盛、勇武出众的样子) 丰盛 蜜房郁毓被其阜。--左思《蜀都赋》。注盛多也。” 又如郁毓(丰盛的样子);郁 郁yù ⒈茂盛,树木丛生葱~。 ⒉忧愁,愁闷忧~。抑~。 ⒊草木腐臭~气。 ⒋形容香气馥~。 ⒌〈古〉通"燠"。 ⒍ ①有文采文采~ ~。 ②忧愁,愁闷~ ~不乐。 ③香气浓烈岸芷汀兰,~ ~青青(芷一种香草)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

yu — thành phố

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict