學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陰鬱
陰鬱
giản thể:
阴郁
yīn
yù
[ㄧㄣ ㄩˋ]
ÂM ÚC
TOCFL 7
1.
u ám
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陰天
yīntiān
ngày nhiều mây; trời u ám
陰
yīn
u ám (thời tiết)
陰影
yīnyǐng
(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng
陰謀
yīnmóu
âm mưu; lập mưu
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
陰暗
yīnàn
mờ mịt
濃郁
nóngyù
đậm
抑鬱
yìyù
chán nản; thất vọng; u sầu
逐字解
Từng chữ trong từ
陰
âm
nguyên lý âm (yin) trong triết học Trung Quốc
鬱
uất
trùm phủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
隱喻
yǐnyù
phép ẩn dụ
印魚
yìnyú
cá ép (Echeneis naucrates)
引語
yǐnyǔ
trích dẫn
淫慾
yínyù
dục vọng
淫雨
yínyǔ
mưa quá nhiều
茵芋
yīnyù
Skimmia japonica
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阴郁 nghĩa là gì? · Kaori Dict