字義Nghĩa
trùm phủmáy dịch
YùÚC
- 1.họ [Yu4]
yùÚC
- 1.(dạng kết hợp) (cây cối) tươi tốt; sum suê
- 2.(dạng kết hợp) u sầu; chán nản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鬱duǒ 1.儿童剪发后留下的一部分头发。 2.发美。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Dịch — Rừng
組詞Từ chứa chữ này
- 鬱悶u sầu
- 鬱卒u sầu và thất vọng (theo tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ut-tsut])
- 鬱南huyện Vân Nam ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông
- 鬱塞bị đè nén (cảm giác); ức chế; kìm nén
- 鬱江sông Úc
- 鬱結chịu đựng những ấm ức dồn nén
- 郁達夫Yu Dafu (1896-1945), nhà thơ và tiểu thuyết gia
- 郁金香hoa tulip
- 鬱南縣huyện Yunan ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông
- 鬱南縣Yunan, một huyện thuộc thành phố Yunfu 雲浮市|云浮市[Yun2 fu2 Shi4], tỉnh Quảng Đông
- 憂鬱u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
- 濃郁đậm
- 抑鬱chán nản; thất vọng; u sầu
- 抑鬱症trầm cảm lâm sàng
- 陰鬱u ám
- 沉鬱u sầu; u ám