學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬱塞
鬱塞
giản thể:
郁塞
yù
sè
[ㄩˋ ㄙㄜˋ]
ÚC TẮC
1.
bị đè nén (cảm giác); ức chế; kìm nén
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塞
sāi
chặn lại
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
堵塞
dǔsè
làm tắc
濃郁
nóngyù
đậm
抑鬱
yìyù
chán nản; thất vọng; u sầu
抑鬱症
yìyùzhèng
trầm cảm lâm sàng
塞車
sāichē
kẹt xe
阻塞
zǔsè
chặn
逐字解
Từng chữ trong từ
鬱
uất
trùm phủ
塞
tắc, tái
ngăn chặn, chặn, đậy kín, nút chai
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
淤塞
yūsè
nghẽn bùn
語塞
yǔsè
bí từ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鬱塞 nghĩa là gì? · Kaori Dict