學華語Kaori Dict

阻塞

ㄗㄨˇ ㄙㄜˋ

TRỞ TẮC

TOCFL 6
  1. 1.chặn
  2. 2.làm tắc nghẽn

例句Câu ví dụ

  • 1

    建築業是個阻塞的行業。

    jiànzhùyè shì gě zǔsè de hángyè。

    Ngành xây dựng là một ngành nghề tắc nghẽn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阻塞 nghĩa là gì? · Kaori Dict