學華語Kaori Dict

阻攔

giản thể: 阻拦

lán

ㄗㄨˇ ㄌㄢˊ

TRỞ LAN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.ngăn chặn
  2. 2.cản trở

例句Câu ví dụ

  • 1

    事實是,語言過去不是,未來也不會平等,因為存在著巨大的阻攔,這種阻攔在歷史進程中不會消失。

    shìshí shì, yǔyán guòqù bùshì, wèilái yě bùhuì píngděng, yīnwèi cúnzài zhe jùdà de zǔlán, zhèzhǒng zǔlán zài lìshǐ jìnchéng zhōng bùhuì xiāoshī。

    Thực tế là ngôn ngữ trong quá khứ không bình đẳng, tương lai cũng sẽ không bình đẳng, bởi vì có những rào cản lớn lao, những rào cản này sẽ không bao giờ biến mất trong quá trình lịch sử.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阻攔 nghĩa là gì? · Kaori Dict