例句Câu ví dụ
- 1
事實是,語言過去不是,未來也不會平等,因為存在著巨大的阻攔,這種阻攔在歷史進程中不會消失。
shìshí shì, yǔyán guòqù bùshì, wèilái yě bùhuì píngděng, yīnwèi cúnzài zhe jùdà de zǔlán, zhèzhǒng zǔlán zài lìshǐ jìnchéng zhōng bùhuì xiāoshī。
Thực tế là ngôn ngữ trong quá khứ không bình đẳng, tương lai cũng sẽ không bình đẳng, bởi vì có những rào cản lớn lao, những rào cản này sẽ không bao giờ biến mất trong quá trình lịch sử.
