字義Nghĩa
cản trở, ngăn cản, cản đường, cản trởmáy dịch
lánLAN
- 1.chặn đường
- 2.cản trở
- 3.vẫy (xe taxi)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 闌 [lán] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 攔截đánh chặn
- 攔住ngăn lại
- 攔劫cướp giật
- 攔檢tấp (ai đó) vào lề
- 攔櫃quầy bán hàng
- 攔網chắn bóng trên lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
- 攔腰ôm ngang eo
- 攔路chặn đường ai đó
- 攔車vẫy xe
- 攔阻chặn
- 阻攔ngăn chặn
- 攔河壩đập chắn ngang sông
- 攔路虎chướng ngại vật
- 口無遮攔nói năng không suy nghĩ
- 廣告攔截器trình chặn quảng cáo