學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攔櫃
攔櫃
giản thể:
拦柜
lán
guì
[ㄌㄢˊ ㄍㄨㄟˋ]
LAN QUỸ
1.
quầy bán hàng
2.
bàn hướng dẫn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
櫃子
guìzi
tủ đựng
櫃檯
guìtái
quầy bán hàng
書櫃
shūguì
tủ sách
攔
lán
chặn đường
阻攔
zǔlán
ngăn chặn
專櫃
zhuānguì
quầy bán hàng dành riêng cho một loại sản phẩm nhất định (ví dụ: rượu)
攔截
lánjié
đánh chặn
柜
guì
biến thể của 櫃|柜[gui4]
逐字解
Từng chữ trong từ
攔
lan, dan
cản trở, ngăn cản, cản đường, cản trở
櫃
quỹ, cũi
kệ, tủ, quầy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
懶鬼
lǎnguǐ
kẻ lười biếng
欄櫃
lánguì
biến thể của 攔櫃|拦柜[lan2 gui4]
蘭閨
lánguī
phòng của quý cô (tôn kính)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攔櫃 nghĩa là gì? · Kaori Dict